Thành ngữ 2

Thành ngữ 2

1st Grade

34 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

BÀI 8.2 여가 생활

BÀI 8.2 여가 생활

1st Grade

37 Qs

BÀI 6.2 고장

BÀI 6.2 고장

1st Grade

36 Qs

BÀI 1.2 유행

BÀI 1.2 유행

1st Grade

35 Qs

BÀI 4.2 생환 정보

BÀI 4.2 생환 정보

1st Grade

31 Qs

Bài 12.2 공공장소

Bài 12.2 공공장소

1st Grade

30 Qs

Phụ âm cơ bản và nguyên âm

Phụ âm cơ bản và nguyên âm

1st - 5th Grade

34 Qs

Bài 12.1: 사건과 사고

Bài 12.1: 사건과 사고

1st Grade

32 Qs

Ôn tập bài số 9, 10

Ôn tập bài số 9, 10

1st - 8th Grade

30 Qs

Thành ngữ 2

Thành ngữ 2

Assessment

Quiz

World Languages

1st Grade

Easy

Created by

hang do

Used 4+ times

FREE Resource

34 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Thành ngữ nào có nghĩa là 'Rất dễ thương và đáng yêu'?

눈에 띄다

눈에 넣어도 아프지 않다

눈에 밟히다

눈에 불을 켜다

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Câu nào diễn tả việc không thể quên, luôn nhớ đến?

눈에 띄다

눈에 흙이 들어가다

눈에 넣어도 아프지 않다

눈에 밟히다

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

'Đập vào mắt' có nghĩa là gì trong tiếng Hàn?

눈에 불을 켜다

눈에 넣어도 아프지 않다

눈에 띄다

눈에 밟히다

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Câu nào có nghĩa là 'Chết, nhắm mắt xuôi tay'?

눈에 넣어도 아프지 않다

눈에 띄다

눈에 밟히다

눈에 흙이 들어가다

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

'눈에 불을 켜다' có thể hiểu là gì?

Trợn mắt vì tức giận

Rất dễ thương

Không thể quên

Nổi bật, dễ nhận thấy

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là 'quá trình' trong tiếng Hàn?

광고

과정

자연스럽다

반복되다

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

'Thất vọng' trong tiếng Hàn là gì?

실망하다

기법

제품

주목을 받다

Create a free account and access millions of resources

Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports
or continue with
Microsoft
Apple
Others
By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy
Already have an account?