
Msutong 3 - Lesson 1
Authored by Admin TMLV
Other
2nd Grade
Used 6+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
25 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
'北' có nghĩa là gì?
Phía bắc
Tươi mới
Núi
Môi trường
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
'北边' có nghĩa là gì?
Tiện lợi
Bên phía đông
Nông thôn
Bên phía bắc
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
'北方' có nghĩa là gì?
Phía bắc
Phía nam
Nhất định
Miền bắc
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
'边' có nghĩa là gì?
Bên, phía
Quê nhà
Thành phố
Tươi mới
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là 'Thành phố'?
新鲜
交通
城市
新
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
'东边' có nghĩa là gì?
Núi
Giao thông
Bên phía đông
Ga, trạm, đứng
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
'方便' có nghĩa là gì?
Giao thông
Cửa hàng
Tiện lợi
Phía bắc
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?