
KIỂM TRA BÀI CŨ (BÀI 2)
Authored by Nguyễn Hường
World Languages
Professional Development
Used 4+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
10 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ “汉语” có nghĩa là gì?
Văn hóa Trung Hoa
Tiếng Trung Quốc
Người Trung Quốc
Thư pháp
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ “谁” nghĩa là:
Gì
Ai
Ở đâu
Khi nào
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Trong câu “汉语不太难”, từ “太” mang nghĩa gì?
Cũng
Rất
Không
Cũ
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
“他” có nghĩa là gì?
Tôi
Cô ấy
Anh ấy
Họ
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ “难” nghĩa là:
Dễ
Vui
Khó
Đẹp
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Trong câu “他学习汉语”, từ “他” là:
Đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít (nam)
Tên người
Danh từ chỉ nghề nghiệp
Số từ
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là “không”?
很
太
不
是
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?