
Talk about daily activities
Authored by Le ngu
English
10th Grade
Used 2+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
38 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ "habit" trong tiếng Anh có nghĩa là gì?
Sở thích
Thói quen
Lịch làm việc
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ "schedule" dịch sang tiếng Việt là gì?
Thói quen
Sở thích
Lịch làm việc
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Cụm từ "get up" có nghĩa là gì?
Thức dậy
Đi ngủ
Thay quần áo
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Cụm từ "go to bed" dịch sang tiếng Việt là gì?
Thay quần áo
Đi ngủ
Làm việc nhà
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ "get dressed" có nghĩa là gì?
Thay quần áo
Làm việc nhà
Thức dậy
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Cụm từ "household chore" trong tiếng Việt là gì?
Công việc hàng ngày
Thói quen
Việc nhà
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
"Do the laundry" có nghĩa là gì?
Làm việc nhà
Giặt giũ
Rửa bát đĩa
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?