
Quiz LESSON 12 RC
Authored by Chi Tùng
English
University
Used 4+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
62 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 10 pts
Từ "evaluate" (động từ) có nghĩa là gì?
Đánh giá, xem xét
Từ chối một đề nghị
Tìm kiếm thông tin
Phân tích dữ liệu
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 10 pts
Từ "deficiency" (danh từ) có nghĩa là gì?
Sự dư thừa
Sự thiếu hụt
Sự cải thiện
Sự tăng cường
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 10 pts
Từ "clarify" (động từ) có nghĩa là gì?
Làm phức tạp vấn đề
Làm rõ, giải thích rõ ràng
Đưa ra một câu trả lời mơ hồ
Gây nhầm lẫn
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 10 pts
Từ "interface" (danh từ) có nghĩa là gì?
Bề mặt, giao diện
Phần mềm
Thiết bị phần cứng
Dữ liệu số
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 10 pts
Từ "engage" (động từ) có nghĩa là gì?
Thu hút, tham gia
Bỏ qua, không chú ý
Tạo ra
Giảm thiểu
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 10 pts
Từ "approach" (động từ, danh từ) có nghĩa là gì?
Tiếp cận
Lùi lại
Loại bỏ
Thay thế
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 10 pts
Từ "ensure" (động từ) có nghĩa là gì?
Đảm bảo
Hoãn lại
Thay đổi
Khuyến khích
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?