
Nửa tô bún
Authored by Thái Trọng
English
University
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
60 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
Từ tiếng Nhật '男性' có nghĩa là gì?
đùa, nói đùa
đàn ông
đối phương, đối thủ
thức trắng cả đêm, thức đêm
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
Từ tiếng Nhật '女性' có nghĩa là gì?
giấc mơ;ước mơ
vắng mặt, nghỉ (học)
phụ nữ
sự trưởng thành, người trưởng thành
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
Từ tiếng Nhật '高齢' có nghĩa là gì?
phụ nữ
tuổi cao
xuất thân, quê quán
đùa, nói đùa
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
Từ tiếng Nhật '年上' có nghĩa là gì?
người lớn tuổi hơn
nghỉ, nghỉ ngơi
kỷ niệm, hồi ức
đặt hàng, gọi món
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
Từ tiếng Nhật '目上' có nghĩa là gì?
về quê
sự ra đời
cân nặng
cấp trên
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
Từ tiếng Nhật '先輩' có nghĩa là gì?
tính toán
tiền bối, lớp trên
bỏ học, thôi học
có mặt, có tham dự
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
Từ tiếng Nhật '後輩' có nghĩa là gì?
hậu bối, lớp dưới
đùa, nói đùa
hi vọng;ý muốn
năm, tuổi
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?