
Kiểm tra về Từ vựng Tiếng Nhật
Authored by thắm phạm
World Languages
1st Grade

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
15 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
Từ '国際感覚' trong tiếng Nhật tương đương với từ nào trong tiếng Việt?
cảm quan toàn cầu
thu nhận, chấp nhận
lĩnh hội, hấp thụ
đất nước mình
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
Từ '身につける' trong tiếng Nhật tương đương với từ nào trong tiếng Việt?
hoạt động
khả năng
lĩnh hội, hấp thụ
mở rộng [vi.]
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
Từ '自国' trong tiếng Nhật tương đương với từ nào trong tiếng Việt?
thu nhận, chấp nhận
đất nước mình
phát triển
tác động lên ~
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
Từ '受け入れる' trong tiếng Nhật tương đương với từ nào trong tiếng Việt?
khả năng
nêu ra
thu nhận, chấp nhận
phát triển
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
Từ '活躍(する)' trong tiếng Nhật tương đương với từ nào trong tiếng Việt?
lẫn lộn
hoạt động
thể hiện, bày tỏ, diễn đạt
chưa đủ
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
Từ '可能性' trong tiếng Nhật tương đương với từ nào trong tiếng Việt?
ý muốn
khả năng
một cách logic
cảm xúc
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
Từ '[~が]広がる' trong tiếng Nhật tương đương với từ nào trong tiếng Việt?
tác động lên ~
phát triển
nêu ra
mở rộng [vi.]
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?