Kiểm tra từ vựng bài 1 sơ cấp 2

Kiểm tra từ vựng bài 1 sơ cấp 2

1st Grade

15 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

어휘 숙제

어휘 숙제

KG - 1st Grade

20 Qs

한국어 능력 시험 96회

한국어 능력 시험 96회

1st Grade

12 Qs

제 4 과 여행 어휘 퀴즈

제 4 과 여행 어휘 퀴즈

1st - 5th Grade

18 Qs

EPS 17

EPS 17

1st - 5th Grade

15 Qs

Quizizz  _ 3

Quizizz _ 3

1st Grade

20 Qs

Kosakata Level 2 Bab 11

Kosakata Level 2 Bab 11

KG - Professional Development

10 Qs

Kiểm tra từ vựng bài 1 sơ cấp 2

Kiểm tra từ vựng bài 1 sơ cấp 2

Assessment

Quiz

World Languages

1st Grade

Practice Problem

Easy

Created by

Thao Hoàng

Used 2+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

15 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là " mất thời gian"?

여행 안내원

남편

만나다

시간이 걸리다

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là 'hướng dẫn viên du lịch '?

주인

여행 안내원

자기 소개

상사

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là 'chủ nhân '?

부하

선배

주인

상사

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là 'giới thiệu '?

소개

여행 안내원

주인

만나다

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là 'giới thiệu bản thân '?

참여하다

자기 소개

상사

여행 안내원

6.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

남편

7.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

아내

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy

Already have an account?