
Ôn tập (14.10)
Authored by Nguyễn Vy
World Languages
1st Grade
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
10 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 5 pts
Bạn muốn ăn gì?
뭐 먹고 싶어요?
뭐 하고 싶어요?
뭐 사고 싶어요?
뭐 좋아해요?
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 5 pts
한국에 여행간 적이 있어요.
Tôi chưa từng đi du lịch HQ.
Tôi đã từng đi du lịch HQ.
Tôi muốn đi du lịch HQ.
Tôi đi du lịch HQ.
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 5 pts
축구를 잘 해요.
Tôi không giỏi nấu ăn.
Tôi không giỏi đá bóng.
Tôi giỏi tập thể thao.
Tôi giỏi đá bóng.
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 5 pts
Tìm câu có nghĩa tương đương: 한국에 눈이 많이 있어요.
한국에 눈이 없어요.
한국에 눈이 많아요.
베트남에 눈이 많이 있습니다.
베트남에 눈이 많습니다.
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 5 pts
날씨... 좋으니까 공원... 갔어요.
가/에서
가/에
는/에서
이/에
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 5 pts
내일... 몇 월 몇 일...?
이/예요
은/입니까
가/이에요
는/입니다
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 5 pts
집에서 영사관까지 ... 걸려요?
언제
어디
어떻게
얼마나
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?