

Family Vocabulary
Flashcard
•
Social Studies
•
University
•
Hard
Kiều Linh
FREE Resource
Student preview

20 questions
Show all answers
1.
FLASHCARD QUESTION
Front
nuclear family (n)
Back
gia đình hạt nhân (gia đình 2 thế hệ bao gồm cha mẹ và con cái)
2.
FLASHCARD QUESTION
Front
extended family (n)
Back
đại gia đình/ gia đình mở rộng (gia đình có từ 3 thế hệ chung sống dưới một mái nhà)
3.
FLASHCARD QUESTION
Front
sibling (n)
Back
anh, chị hoặc em ruột trong nhà.
4.
FLASHCARD QUESTION
Front
relative (n)
Back
họ hàng
5.
FLASHCARD QUESTION
Front
generation gap (n)
Back
khoảng cách thế hệ
6.
FLASHCARD QUESTION
Front
the elderly (n)
Back
người già
7.
FLASHCARD QUESTION
Front
responsibility (n)
Back
trách nhiệm
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?