PAST TENSES

PAST TENSES

11th Grade

15 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

משחקון הטריויה של אתי - Conditionals

משחקון הטריויה של אתי - Conditionals

KG - 11th Grade

10 Qs

Tenses - Tension !!!

Tenses - Tension !!!

11th Grade - University

15 Qs

reported speech 5/1

reported speech 5/1

11th Grade

20 Qs

6月8日 Type C

6月8日 Type C

11th - 12th Grade

20 Qs

kt giữa kỳ 11-lt

kt giữa kỳ 11-lt

11th Grade

13 Qs

unit 6

unit 6

10th - 12th Grade

10 Qs

Expressing Necessity

Expressing Necessity

7th Grade - University

20 Qs

will be doing/will have done

will be doing/will have done

8th - 12th Grade

15 Qs

PAST TENSES

PAST TENSES

Assessment

Quiz

English

11th Grade

Practice Problem

Medium

Created by

Sương Nguyễn

Used 1+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

15 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Công thức khẳng định của thì Quá khứ Đơn (Past Simple) với động từ thường là gì?

S+was/were+V-ing​

S+had+V3/ed

S+V2/ed

S+did not+V-inf

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Thì Quá khứ Tiếp diễn (Past Continuous) được dùng để diễn tả điều gì?

Hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.

Một thói quen trong quá khứ.

Hành động đang xảy ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ.

Chuỗi hành động liên tiếp trong quá khứ.

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Trong cấu trúc: "While S1+V(Past Continuous),S2+V(Past Continuous)", hai hành động được diễn tả là:

Một hành động cắt ngang hành động khác.

Hai hành động xảy ra song song, đồng thời trong quá khứ.

Hành động này xảy ra trước hành động kia.

Hai hành động liên tiếp nhau.

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Thì Quá khứ Hoàn thành (Past Perfect) thường được dùng với liên từ nào để chỉ hành động xảy ra trước hoặc sau?

Now

Since

Before hoặc After

Next month

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ khóa (signal word) nào sau đây không phải là dấu hiệu nhận biết của thì Quá khứ Đơn?

Yesterday

Two weeks ago

Last night

At the moment

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

(Áp dụng Tenses Usage ① - Chuỗi sự kiện) When I got home, I _______ (have) dinner, and then I _______ (go) straight to bed.

was having / went

had / went

had had / was going

have / go

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

(Áp dụng Tenses Usage ② - Song song) At 7 p.m. last night, my sister _______ (do) her homework while my mother _______ (read) a novel.

did / read

was doing / was reading

had done / had read

is doing / is reading

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?