
THẺ TỪ VỰNG UNIT 1-E8
Authored by Wayground Content
English
8th Grade
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
20 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
keen (adj)
say mê, ham thích
không quan tâm
thờ ơ
bình thường
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
kit (n)
bộ đồ nghề
bộ dụng cụ
bộ quần áo
bộ sưu tập
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
muscle (n)
cơ bắp
xương
da
mỡ
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
knitting (n)
sự đan len
hành động đan
công việc dệt
nghề thủ công
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
badminton (n)
môn cầu lông
môn bóng đá
môn quần vợt
môn bóng chuyền
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
stay in shape (idiom)
giữ dáng.
tăng cân.
mất sức.
ăn uống không lành mạnh.
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
balance (n)
sự thăng bằng, sự cân bằng
mất cân bằng
điều chỉnh
không ổn định
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?