
Quiz Từ Vựng
Authored by Kendal Lee
English
9th Grade
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
18 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'accomplish' có nghĩa là gì?
hoàn thành, đạt được
cố vấn
nhiệm vụ
căng thẳng
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'additional' có nghĩa là gì?
thêm, thêm vào
cân bằng
nỗi lo
thời hạn cuối cùng
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'anxiety' có nghĩa là gì?
sự ưu tiên
nỗi lo, mối băn khoăn
phù hợp
gây béo phì
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'appropriately' có nghĩa là gì?
hạn chót
căng thẳng
tâm trạng
thích đáng
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'assignment' có nghĩa là gì?
lạc quan
giảm đến mức tối thiểu
cố vấn
bài tập dành cho học sinh
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'counsellor' có nghĩa là gì?
người tư vấn
hạn chót
điều làm sao lãng
tinh thần
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'deadline' có nghĩa là gì?
nhiệm vụ
thời hạn cuối cùng
mối băn khoăn
cân bằng
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?