Unit 3 SC1

Unit 3 SC1

3rd Grade

10 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

汉1:第六课: 复习

汉1:第六课: 复习

KG - 12th Grade

15 Qs

复习国家

复习国家

1st - 5th Grade

10 Qs

HSK1-UNIT14

HSK1-UNIT14

1st - 6th Grade

13 Qs

Ropa y colores

Ropa y colores

KG - University

10 Qs

TRUNG THU AN TOÀN - ĐÁNH TAN COVID

TRUNG THU AN TOÀN - ĐÁNH TAN COVID

1st - 3rd Grade

10 Qs

TRYOUT 한국 싶어 2 (3) HS 2020

TRYOUT 한국 싶어 2 (3) HS 2020

1st - 12th Grade

15 Qs

한국문화 알아보기 14

한국문화 알아보기 14

3rd Grade

15 Qs

한국문화 알아보기 2

한국문화 알아보기 2

2nd - 3rd Grade

14 Qs

Unit 3 SC1

Unit 3 SC1

Assessment

Quiz

World Languages

3rd Grade

Hard

Created by

Annie Annie

Used 2+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

10 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE SELECT QUESTION

45 sec • 1 pt

Chọn cặp từ đối nghĩa:

크다

재미있다

적다

작다

2.

MULTIPLE SELECT QUESTION

45 sec • 1 pt

Chọn cặp từ đối nghĩa:

많다

좋다

적다

재미없다

3.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

Dịch cụm sau sang tiếng Hàn (dùng 을/를, ko chia đuôi câu): "Nghe nhạc"

4.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

Dịch cụm sau sang tiếng Hàn (dùng 을/를, ko chia đuôi câu): "xem phim"

5.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

Dịch cụm sau sang tiếng Hàn (dùng 을/를, ko chia đuôi câu): "đọc báo"

6.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

Dịch cụm sau sang tiếng Hàn (dùng 을/를, ko chia đuôi câu): "gặp bạn"

7.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

Dịch câu sau sang tiếng Hàn:

Tôi ăn bánh mì ở nhà hàng

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy

Already have an account?