Quiz về từ vựng tiếng Trung

Quiz về từ vựng tiếng Trung

University

30 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Học cùng cô Miaa

Học cùng cô Miaa

University

26 Qs

เศรษฐกิจจีน 2

เศรษฐกิจจีน 2

University

27 Qs

chương 11

chương 11

University

30 Qs

Câu hỏi lịch sử Việt Nam

Câu hỏi lịch sử Việt Nam

University

31 Qs

Kiến thức về Ngân sách Nhà nước 3

Kiến thức về Ngân sách Nhà nước 3

University

30 Qs

Quiz về từ vựng tiếng Trung

Quiz về từ vựng tiếng Trung

Assessment

Quiz

Others

University

Practice Problem

Medium

Created by

Doan Vu

Used 3+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

30 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

nghĩa của từ 牛肉

thịt bò

rất ngon

đồ ăn vặt

mỳ bò

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

nghĩa của từ 真好吃

thịt bò

rất ngon

đồ ăn vặt

mỳ bò

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

nổi tiếng, có tiếng trong tiếng Trung là:

牛肉

這麼

小籠包

有名

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

đồ ăn vặt trong tiếng Trung là:

牛肉

這麼

小籠包

小吃

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

"một bát canh" trong tiếng Trung là

一碗湯

一碗麵

一杯茶

一個包子

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

nghĩa của từ 一定

nhất định

rất ngon

đồ ăn vặt

mỳ bò

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

gọi món trong tiếng Trung là

有點兒

小籠包

臭豆腐

點菜

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy

Already have an account?