Trạng Từ Chỉ Tần Suất

Trạng Từ Chỉ Tần Suất

6th Grade

10 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

E7U3_VOCAB

E7U3_VOCAB

12th Grade

12 Qs

Unit 8: At school (Vocabs and tell the time)

Unit 8: At school (Vocabs and tell the time)

7th Grade

10 Qs

ai nhanh hơn

ai nhanh hơn

8th - 12th Grade

10 Qs

IPA - Session 6 - Review /b/ /p/ ;  /s/ /z/ /ʃ/

IPA - Session 6 - Review /b/ /p/ ; /s/ /z/ /ʃ/

KG - Professional Development

15 Qs

Grammar - Simple Present & Simple Continuous

Grammar - Simple Present & Simple Continuous

7th Grade

10 Qs

Bài ch, kh

Bài ch, kh

1st - 12th Grade

12 Qs

Foundation 11

Foundation 11

10th - 12th Grade

10 Qs

hỏi đáp

hỏi đáp

University

12 Qs

Trạng Từ Chỉ Tần Suất

Trạng Từ Chỉ Tần Suất

Assessment

Quiz

English

6th Grade

Practice Problem

Easy

Created by

Oanh Tú

Used 1+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

10 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Trạng từ chỉ tần suất cho chúng ta biết điều gì?

Cách một hành động diễn ra.

Cách một hành động được thực hiện.

Tần suất một hành động xảy ra.

Nơi một hành động xảy ra.

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Trạng từ "always" có nghĩa là gì?

Khoảng 95%

100%

Khoảng 80%

Khoảng 50%

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Trạng từ "sometimes" có nghĩa là gì?

Khoảng 20%

Khoảng 10%

Khoảng 5%

Khoảng 50%

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Khi sử dụng trạng từ chỉ tần suất với động từ "to be", trạng từ sẽ đứng ở đâu?

Sau động từ "to be".

Trước động từ "to be".

Giữa hai phần của động từ.

Cuối câu.

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Trạng từ "never" có nghĩa là gì?

Khoảng 20%

Khoảng 10%

Khoảng 0%

Khoảng 50%

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Trạng từ chỉ tần suất "usually" có nghĩa là gì?

Khoảng 70%

Khoảng 50%

Khoảng 30%

Khoảng 90%

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Khi sử dụng trạng từ chỉ tần suất với động từ thường, trạng từ sẽ đứng ở đâu?

Cuối câu.

Giữa câu.

Trước động từ.

Sau động từ.

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?