
Workplace Vocabulary
Authored by Wayground Content
Business
1st - 5th Grade
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
20 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
자동차 회사
Công ty xe hơi, công ty xe oto
Công ty máy bay
Công ty tàu hỏa
Công ty xe đạp
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
굽히다
Gấp, gập
Thẳng
Đứng
Ngồi
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
직장
Nơi làm việc
Nhà hàng
Trường học
Nhà riêng
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
구내식당
Nhà ăn công ty
Nhà hàng
Quán cà phê
Chợ
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
영업부
Phòng kinh doanh
Phòng marketing
Phòng nhân sự
Phòng tài chính
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
전공을 살리다
Phát huy chuyên môn
Giảm thiểu chuyên môn
Thay đổi chuyên môn
Phát triển kỹ năng
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
퇴근
Tan sở, tan tầm
Đi làm
Về nhà
Ngủ trưa
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?