
Bài 11 giao tiếp
Authored by 0811_ Thư
World Languages
Professional Development

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
12 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
giảng đường, toà nhà dạy học
电影院
[ diànyǐngyuàn ]
办公楼
[ bàngōng lóu ]
教学楼
[ jiàoxué lóu ]
宿舍楼
[ sùshè lóu ]
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Nhìn hình và chọn đúng từ tiếng Trung?
抽屉
[ chōutì ]
巧克力
[ qiǎokèlì ]
眼镜
[ yǎnjìng ]
一双鞋
[ Yīshuāng xié ]
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
茶叶
[ cháyè ]
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
北—西—南—东
[ Běi—xī—nán—dōng ]
Hãy chọn đúng từ tiếng Trung theo thứ tự từ trái sang phải
Bắc_Tây_Đông_Nam
Bắc_Nam_Tây_Đông
Đông_Tây_Nam_Bắc
Bắc_Tây_Nam_Đông
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Nhìn hình và chọn đúng từ tiếng Trung
台灯
[ táidēng ]
桌子
[ zhuōzi ]
饭馆儿
[ fànguǎnr ]
抽屉
[ chōutì ]
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
留学生__楼在图书馆__
[ Liúxuéshēng __ lóu zài túshū guǎn __ ]
Tòa nhà ký túc xá của sinh viên quốc tế ở bên phải thư viện
宿舍 右边
sùshè yòubiān
办公 右边
bàngōng yòubiān
宿舍 左边
sùshè zuǒbiān
教学 左边
jiàoxué zuǒbiān
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Những từ dưới đây từ nào là lượng từ?
右,走,和,女,张
[ Yòu, zǒu, hé, nǚ, zhāng ]
个,书,男,女,鞋
[ Gè, shū, nán, nǚ, xié ]
个,张,块,本,杯
[ Gè, zhāng, kuài, běn, bēi ]
还,书,和,女,药
[Hái, shū, hé, nǚ, yào]
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?