Search Header Logo

tổng hợp từ vựng chủ điểm Family cấp 2

Authored by Nhan Đàm

English

6th - 8th Grade

tổng hợp từ vựng chủ điểm Family cấp 2
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

45 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Nghĩa của từ: sibling (n)

Anh/ chị em ruột

Anh/ chị em họ

sự gắn kết

mối quan hệ

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

nuclear family

gia đình hạt nhân

bố mẹ

gia đình mở rộng

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

extended family

gia đình

gia đình hạt nhân

gia đình mở rộng

con cái

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

relationship (n)

mối quan hệ

hoà thuận

Gắn bó

trách nhiệm

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

bond (n)

sự gắn kết

sự ngưỡng mộ

dựa vào

thân cận

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

get along with

hoà thuận với

thân cận với

gắn kết với

đoàn kết với

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

look up to

ngưỡng mộ

mối quan hệ

sơ đồ

gắn bó

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?

Discover more resources for English