
IELTS HUB_Test từ vựng
Authored by Huyền Thanh
English
12th Grade
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
30 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào sau đây đồng nghĩa với "attract" trong ngữ cảnh khuyến khích nhân viên?
Shrink
Entice
Recover
Suffer
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ "adverse" trong cụm "adverse working conditions" gần nghĩa nhất với:
Favorable
Challenging
Comfortable
Supportive
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
"Shrink" trong ngữ cảnh doanh nghiệp có nghĩa là:
Mở rộng
Thu nhỏ
Tăng trưởng
Phát triển
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào sau đây thể hiện khả năng phục hồi sau khó khăn?
Suffer
Attainment
Recover
Afford
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
"Personnel" đề cập đến:
Thiết bị
Nhân viên
Khách hàng
Đối thủ
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ "attainment" gần nghĩa nhất với:
Mất mát
Thành tựu
Thất bại
Rủi ro
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
"Dynamic" mô tả một người như thế nào?
Thụ động
Năng động
Lười biếng
Bảo thủ
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?