Search Header Logo

GS9 Vocab unit 10, 12

Authored by Nguyễn My

English

9th Grade

GS9 Vocab unit 10, 12
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

30 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ 'affect' nghĩa là gì?

Gây ảnh hưởng

Làm hại

Bảo vệ

Quan sát

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ 'climate change' nghĩa là gì?

Biến đổi khí hậu

Chuỗi thức ăn

Môi trường sống

Cực (Trái đất)

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ 'essential' nghĩa là gì?

Vô cùng quan trọng

Làm hại

Quan sát

Bảo vệ

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ 'ecological balance' nghĩa là gì?

Cân bằng sinh thái

Biến đổi khí hậu

Chuỗi thức ăn

Ngôn ngữ chính thức

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ 'fascinating' nghĩa là gì?

Rất thú vị và hấp dẫn

Gây ảnh hưởng

Quan sát

Chuỗi thức ăn

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ 'food chain' nghĩa là gì?

Chuỗi thức ăn

Khu bảo tồn thiên nhiên

Biến đổi khí hậu

Môi trường sống

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ 'habitat' nghĩa là gì?

Môi trường sống

Chuỗi thức ăn

Quan sát

Bảo tồn

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?