
BÀI 6-HSK 4
Authored by H4071 NGUYEN THI THAI HA undefined
World Languages
University
Used 3+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
37 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
一切
Answer explanation
一切_/_yíqiè _/_(Tất cả, mọi thứ)***VD_人民的利益高于一切。 rénmín de lìyì gāoyúyīqiē Lợi ích của nhân dân cao hơn tất cả.
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
电子邮箱
Answer explanation
电子邮箱_/_diànzǐ yóuxiāng _/_(Hòm thư điện tử, địa chỉ Email)***VD_文件我发到你的电子邮件了。
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
极了
Answer explanation
极了_/_jíle_/_(Cực kỳ, vô cùng(dùng sau tính từ))***VD_这件衣服漂亮极了! zhè jiàn yīfu piàoliang jíle! Chiếc áo này đẹp quá!
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
情况
Answer explanation
情况_/_qíngkuàng _/_(Tình hình, tình huống, hoàn cảnh)***VD_医生检查了病人的情况。 yīshēng jiǎnchále bìngrén de qíngkuàng. Bác sĩ đã kiểm tra tình trạng của bệnh nhân.
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
网络
Answer explanation
网络_/_wǎngluò _/_(mạng lưới, mạng Internet)***VD_他的人际关系网络广泛。 tā de rénjì guānxi wǎngluò guǎngfàn. Mạng lưới quan hệ của anh ấy rất rộng.
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
好像
Answer explanation
好像_/_hǎoxiàng_/_(Có vẻ, dường như, hình như)***VD_她好像在思考什么问题。 tā hǎoxiàng zài sīkǎo shénme wèntí. Cô ấy dường như đang suy nghĩ về điều gì đó.
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
放心
Answer explanation
放心_/_fàngxīn _/_(yên tâm)***VD_ 请放心,我们会按时完成。 qǐng fàngxīn, wǒmen huì ànshí wánchéng. Xin yên tâm, chúng tôi sẽ hoàn thành đúng hạn.
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?