
Từ vựng tiếng Anh
Authored by Phương Tạ
English
6th Grade

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
60 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
application (n) có nghĩa là gì?
ứng dụng
sự có mặt, sĩ số
thuộc về sinh trắc
phòng học chia nhỏ, chia nhóm
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
attendance (n) có nghĩa là gì?
ứng dụng
sự có mặt, sĩ số
thuộc về sinh trắc
phòng học chia nhỏ, chia nhóm
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
biometric (adj) có nghĩa là gì?
ứng dụng
sự có mặt, sĩ số
thuộc về sinh trắc
phòng học chia nhỏ, chia nhóm
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
breakout room (n) có nghĩa là gì?
ứng dụng
sự có mặt, sĩ số
thuộc về sinh trắc
phòng học chia nhỏ, chia nhóm
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
cheating (n) có nghĩa là gì?
sự lừa dối, gian dối, gian lận
phàn nàn, khiếu nại
kính áp tròng
thuận tiện, tiện lợi
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
complain (v) có nghĩa là gì?
sự lừa dối, gian dối, gian lận
phàn nàn, khiếu nại
kính áp tròng
thuận tiện, tiện lợi
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
contact lens (n) có nghĩa là gì?
sự lừa dối, gian dối, gian lận
phàn nàn, khiếu nại
kính áp tròng
thuận tiện, tiện lợi
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?