Nậm Ngám

Nậm Ngám

5th Grade

37 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

CHINH PHỤC TOÁN 5 - SỐ 4

CHINH PHỤC TOÁN 5 - SỐ 4

5th Grade

40 Qs

TOÁN LỚP 1

TOÁN LỚP 1

5th - 10th Grade

41 Qs

ôn tập

ôn tập

5th Grade

38 Qs

ÔN TẬP TOÁN TIỂU HỌC TỔNG HỢP

ÔN TẬP TOÁN TIỂU HỌC TỔNG HỢP

2nd - 5th Grade

35 Qs

Ôn toán Bài 22/ 58,59,60 lớp 5

Ôn toán Bài 22/ 58,59,60 lớp 5

5th Grade

36 Qs

Thi tài toán học

Thi tài toán học

4th - 6th Grade

35 Qs

chương 2 đại toán 9(hàm số y=ax+b)

chương 2 đại toán 9(hàm số y=ax+b)

1st - 12th Grade

34 Qs

CỘNG TRỪ NHÂN CHIA SỐ ĐO THỜI GIAN

CỘNG TRỪ NHÂN CHIA SỐ ĐO THỜI GIAN

1st - 5th Grade

35 Qs

Nậm Ngám

Nậm Ngám

Assessment

Quiz

Mathematics

5th Grade

Practice Problem

Medium

Created by

Phương Nguyễn

Used 5+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

37 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Kết quả của phép tính 40,25 + 9,367 =......?

133,92

496,17

13,392

49,617

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Kết quả của phép tính: 6,794 x 1000 = …….là:

6,794

67,94

679,4

6794

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Tổng của hai số bằng số lớn nhất có hai chữ số. Tỉ số của hai số đó là 4/5 , hai số đó là:

44 và 55

45 và 54

32 và 6

26 và 73

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Tỉ số 9/30 viết dưới dạng tỉ số phần trăm là:

20%

40%

30%

60%

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Tuổi mẹ hơn tuổi con 27 tuổi. Biết rằng tuổi con bằng 1/4 tuổi mẹ. Tính tuổi của mỗi người.

Con 9 tuổi, mẹ 36 tuổi

Con 8 tuổi, mẹ 35 tuổi

Con 7 tuổi, mẹ 34 tuổi

Con 6 tuổi, mẹ 33 tuổi

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Trong các số dưới đây, số nào không bằng các số còn lại?

0,5

0,05

0,50

0,500

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Trên một bản đồ có tỉ lệ 1 : 2 000 000, quãng đường từ Hà Nội – Thái Nguyên đo được 4,1 cm. Tìm độ dài thật của quãng đường từ Hà Nội – Thái Nguyên.

82 km

80 km

41 km

20 km

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy

Already have an account?