Search Header Logo

Thẻ từ vựng thể thao

Authored by Wayground Content

English

5th Grade

Used 9+ times

Thẻ từ vựng thể thao
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

20 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

court

sân (bóng rổ, cầu lông, tennis)

tòa án

đường phố

khu vực

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

in the afternoon

vào buổi chiều

vào buổi sáng

vào buổi tối

vào giữa trưa

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

cool down

thư giãn cơ sau khi tập

tăng cường sức mạnh cơ bắp

giảm cân nhanh chóng

tăng cường sức bền

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

pass

chuyền (bóng)

đánh (bóng)

nhận (bóng)

ném (bóng)

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

whistle

còi

kèn

trống

guitar

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

spectator

khán giả

người chơi

người dẫn chương trình

khán phòng

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

lose

thua

thắng

giữ

mất

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?