
Unit 6-Lesson 6B
Authored by Trần Vân
English
University
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
13 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Geographic explorer (n)
Nhà khoa học địa chất
Nhà thám hiểm địa lý
Nhà nghiên cứu môi trường
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Locals/Local people (n)
Khách du lịch
Người dân địa phương
Nhân viên chính phủ
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Take one’s advice (v)
Nhận lời khuyên
Bỏ qua lời khuyên
Tư vấn cho người khác
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Terrible (a)
Tuyệt vời
Bình thường
Khủng khiếp, tồi tệ
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Guide book (n)
Bản đồ
Nhật ký cá nhân
Sách hướng dẫn, cẩm nang
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Uncomfortable (a)
Dễ chịu
Khó chịu, không thoải mái
Thoải mái
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Seat (n)
Nhà ga
Xe buýt
Chỗ ngồi, ghế
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?