Search Header Logo

G8_U8

Authored by Wayground Content

English

1st - 5th Grade

Used 8+ times

G8_U8
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

20 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

goods

Hàng hóa. Ví dụ: The goods were delivered to my house yesterday. – Hàng hóa đã được giao đến nhà tôi vào ngày hôm qua.

Thực phẩm. Ví dụ: The food was fresh and delicious.

Dịch vụ. Ví dụ: The services provided were exceptional.

Vật liệu. Ví dụ: The materials used were of high quality.

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

overshopping

Mua sắm quá mức

Mua sắm hợp lý

Mua sắm tiết kiệm

Mua sắm thông minh

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

sale

Giảm giá. Ví dụ: The store is having a big sale this weekend. – Cửa hàng đang có một đợt giảm giá lớn vào cuối tuần này.

Khuyến mãi. Ví dụ: The store is offering a promotion this month. – Cửa hàng đang có một chương trình khuyến mãi trong tháng này.

Giá cả. Ví dụ: The prices in this store are very high. – Giá cả trong cửa hàng này rất cao.

Chiết khấu. Ví dụ: You can get a discount on your next purchase. – Bạn có thể nhận được một chiết khấu cho lần mua hàng tiếp theo.

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

wander

Lang thang

Chạy nhanh

Ngủ trưa

Đọc sách

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

customer

Khách hàng

Người bán

Nhà cung cấp

Đối tác

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

buyer

Người mua. Ví dụ: The buyer made a decision to purchase the product. – Người mua đã quyết định mua sản phẩm.

Người bán. Ví dụ: The seller offered a discount on the product. – Người bán đã đưa ra một chương trình giảm giá cho sản phẩm.

Người tiêu dùng. Ví dụ: The consumer is always right. – Người tiêu dùng luôn đúng.

Người sản xuất. Ví dụ: The producer created a new line of products. – Người sản xuất đã tạo ra một dòng sản phẩm mới.

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

seller

Người bán. Ví dụ: The seller offered a discount on the shoes. – Người bán đã đề nghị giảm giá cho đôi giày.

Người mua. Ví dụ: The buyer was satisfied with the purchase. – Người mua hài lòng với giao dịch.

Người giao hàng. Ví dụ: The courier delivered the package on time. – Người giao hàng đã giao gói hàng đúng giờ.

Người quản lý. Ví dụ: The manager oversaw the sales team. – Người quản lý đã giám sát đội ngũ bán hàng.

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?