
Glossary 6 - Unit 8
Authored by Thu Bùi
English
6th Grade
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
18 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Định nghĩa của từ 'aerobics' là gì?
Thể dục nhịp điệu
Môn võ karate
Cuộc đua
Thiết bị, dụng cụ
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'career' có nghĩa là gì?
Nghề nghiệp, sự nghiệp
Cuộc chạy đua
Kính bơi
Phòng tập thể dục thể thao
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'competition' có nghĩa là gì?
Thiết bị, dụng cụ
Môn võ karate
Cuộc đua
Thể dục nhịp điệu
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'congratulation' có nghĩa là gì?
Cái vợt
Lời chúc mừng
Diễn ra, được tổ chức
Phòng tập thể dục thể thao
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'equipment' có nghĩa là gì?
Thể dục nhịp điệu
Môn võ karate
Cuộc đua
Thiết bị, dụng cụ
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'fantastic' có nghĩa là gì?
Khoẻ mạnh, dáng thể thao
Mạnh khỏe
Tuyệt
Thể dục nhịp điệu
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'fit' (adj) có nghĩa là gì?
Mạnh khỏe
Kéo dài
Kính bơi
Thể dục nhịp điệu
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?