Kiến thức về tam giác

Kiến thức về tam giác

4th Grade

23 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

ĐUỔI HÌNH BẮT CHỮ 15

ĐUỔI HÌNH BẮT CHỮ 15

1st Grade - Professional Development

18 Qs

Euro | World Cup 2021

Euro | World Cup 2021

KG - 5th Grade

21 Qs

Model Line Up

Model Line Up

1st - 5th Grade

20 Qs

Thứ hai, 20/9/2021

Thứ hai, 20/9/2021

4th Grade

20 Qs

BÀI ÔN TẬP TIN HỌC 4

BÀI ÔN TẬP TIN HỌC 4

1st - 9th Grade

20 Qs

NVXNK - CONTRACT

NVXNK - CONTRACT

1st - 5th Grade

20 Qs

Toán - Tiếng Việt - lớp 4 - tuần 7

Toán - Tiếng Việt - lớp 4 - tuần 7

4th Grade

20 Qs

Kiểm tra cuối kì I - Khoa học 4

Kiểm tra cuối kì I - Khoa học 4

4th Grade

18 Qs

Kiến thức về tam giác

Kiến thức về tam giác

Assessment

Quiz

Other

4th Grade

Hard

Created by

Hoàng Vui

FREE Resource

23 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Cho tam giác ABC dưới đây (hình vẽ). Tam giác ABC được gọi là

tam giác nhọn

tam giác vuông

tam giác tù

tam giác đều

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Cho tam giác ABC có =35°, =45°. Số đo góc C là:

70°

80°

90°

100°

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Cho hình vẽ: Biết Dx // By. Số đo góc DCB là:

95°

55°

65°

85°

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Cho một chiếc thang dựa vào tường. Biết độ nghiêng của chiếc thang đó so với mặt đất là 57°, khi đó độ nghiêng của chiếc thang đó so với bức tường là:

55°

44°

33°

22°

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Cho hình vẽ sau: Số đo x là bao nhiêu và tam giác ABC là tam giác gì?

x = 30° và tam giác ABC là tam giác nhọn

x = 40° và tam giác ABC là tam giác nhọn

x = 80° và tam giác ABC là tam giác tù

x = 90 và tam giác ABC là tam giác vuông

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Cho các tam giác dưới đây (hình vẽ). Tam giác tù là

Tam giác ABC

Tam giác DEF

Tam giác GHK

Cả A và C

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Cho tam giác ABC có =38°. Tia phân giác của góc B và C cắt nhau tại I. Số đo góc BIC là:

83°

109°

121°

98°

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy

Already have an account?