
Kiểm tra bài 8
Authored by Hong Trinh
World Languages
Professional Development
Used 2+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
30 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
A 跟 B (一起)+ V có nghĩa là gì?
Cùng với ai đó làm gì
Khi ai đó làm gì
Trước khi ai đó làm gì
Sau khi ai đó làm gì
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là "Mượn sách"?
买书
卖书
借书
换书
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
打羽毛球 có nghĩa là gì?
Chơi quần vợt
Chơi cầu lông
Chơi bóng bàn
Chơi bóng đá
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
图书馆 có nghĩa là gì?
Tiệm sách
Quán trà
Quán cà phê
Thư viện
5.
FILL IN THE BLANK QUESTION
1 min • 1 pt
Dịch câu sau sang tiếng Trung:
Tôi chơi game với bạn bè
(Không cần dấu chấm cuối câu)
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
一般 có nghĩa là gì?
Thường (chỉ sự thường xuyên)
Thường (mang tính quy luật)
Thường xuyên
Thường (mang tính hiệu xuất)
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là "sân vận động"
体育馆
图书馆
运动场
咖啡馆
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?