
Quiz từ vựng tiếng Anh
Authored by Kazo Nguyen
English
University
CCSS covered
Used 3+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
31 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
15 mins • 1 pt
Từ nào trong tiếng Anh có nghĩa là "cho phép"?
Ensure
Enable
Cue
Draw
Tags
CCSS.RI.9-10.4
CCSS.RI.9-10.4
CCSS.RI.11-12.4
CCSS.RI.7.4
CCSS.RI.8.4
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
15 mins • 1 pt
Từ nào trong tiếng Anh có nghĩa là "đảm bảo"?
Ensure
Empirical
Vibrate
Cognitive
Tags
CCSS.RI.9-10.4
CCSS.RI.9-10.4
CCSS.RI.11-12.4
CCSS.RI.7.4
CCSS.RI.8.4
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
15 mins • 1 pt
Từ nào trong tiếng Anh có nghĩa là "đầu vào"?
Boundary
Click
Input
Innate
Tags
CCSS.RI.9-10.4
CCSS.RI.9-10.4
CCSS.RI.11-12.4
CCSS.RI.7.4
CCSS.RI.8.4
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
15 mins • 1 pt
Từ nào trong tiếng Anh có nghĩa là "vô lý"?
Nonsense
Subtle
Ify
Constrict
Tags
CCSS.RI.9-10.4
CCSS.RI.9-10.4
CCSS.RI.11-12.4
CCSS.RI.7.4
CCSS.RI.8.4
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
15 mins • 1 pt
Từ nào trong tiếng Anh có nghĩa là "tế nhị"?
Cue
Subtle
Presume
Sweeping
Tags
CCSS.RI.9-10.4
CCSS.RI.9-10.4
CCSS.RI.11-12.4
CCSS.RI.7.4
CCSS.RI.8.4
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
15 mins • 1 pt
Từ nào trong tiếng Anh có nghĩa là "gợi ý"?
Cue
Enable
Cognitive
Restriction
Tags
CCSS.RI.9-10.4
CCSS.RI.9-10.4
CCSS.RI.11-12.4
CCSS.RI.7.4
CCSS.RI.8.4
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
15 mins • 1 pt
Từ nào trong tiếng Anh có nghĩa là "trước"?
Universal
Mainstream
Prior to
Boundary
Tags
CCSS.RI.9-10.4
CCSS.RI.9-10.4
CCSS.RI.11-12.4
CCSS.RI.7.4
CCSS.RI.8.4
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?