
Từ vựng bài 15
Authored by Anh Phương
Professional Development
Professional Development

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
30 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Anh ấy đang "nghiên cứu" về "kinh tế" của Nhật Bản.
けいざい/けんきゅうします
けいざい/こうこう
せいひん/けんきゅうします
はいしゃ/しりょう
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Cô ấy đang "sống" tại ngôi nhà ở gần một "tòa thị chính".
どくしん/ふく
すみます/しやくしょ
しります/こうこう
しやくしょ/けんきゅうします
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Tôi muốn mua một "kim từ điển" để học từ mới.
でんしじしょ
じこくひょう
けいざい
ソフト
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Anh ấy vừa "để" tài liệu lên bàn.
おきます
つくります
うります
すみます
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Tôi sẽ "bán" các "sản phẩm" mới trong tuần này.
うります/カタログ
つくります/けいざい
しります/はいしゃ
うります/せいひん
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Họ đang "nghiên cứu" phần mềm "phân tích kinh tế.
けんきゅうします/ソフト
けんきゅうします/ふく
ソフト/しやくしょ
でんしじしょ/けんきゅうします
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Anh ấy "độc thân" và hiện đang làm việc tại "trường cấp 3".
しります/せいひん
はいしゃ/しやくしょ
どくしん/こうこう
おきます/けいざい
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?