
Từ vựng SC1
Authored by Trần Thị Miên
Other
Professional Development
Used 2+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
32 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Mùa nào trong tiếng Hàn là '여름'?
Xuân
Đông
Hạ
Thu
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là 'Mưa' trong tiếng Hàn?
바람이 불다
눈이 오다
비가 오다
구름이 끼다
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Câu nào có nghĩa là 'Tôi sẽ gọi lại sau'?
전화가 오다.
전화를 걸다.
전화를 받다.
다시 전화하겠습니다.
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là 'Bánh kem' trong tiếng Hàn?
초콜릿
빵
과자
케이크
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là 'Điện thoại di động'?
휴대전화
전화번호
집전화
공중전화
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là 'Đèn tín hiệu' trong tiếng Hàn?
신호등
전구
불빛
조명
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Câu nào có nghĩa là 'Xin lỗi cho hỏi ai thế ạ?'?
다시 전화하겠습니다.
실례지만 누구세요?
여보세요?
지금 없는데요.
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?