
HSK -P8
Authored by Trang Phan Thi Thuy
World Languages
University
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
25 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
số 4
杯
/bēi/
出
/chū/
四
/sì/
大
/dà/
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
送
/sòng/
mở, mở ra
và, cùng
khép
tặng, đưa cho
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
tuổi
岁
/suì/
跟
/gēn/
号
/hào/
记
/jì/
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
他
/tā/
các anh, các chị, các bạn
anh ấy, ông ấy (ngôi 3 chỉ nam)
ngài, ông, bà (thể hiện sự kính trọng)
cô ấy, bà ấy (ngôi 3 chỉ nữ)
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
các anh ấy, bọn họ (nam)
她们
/tāmen/
他们
/tāmen/
我们
/wǒmen/
你们
/nǐmen/
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
她
/tā
anh, chị, bạn, …
anh ấy, ông ấy (ngôi 3 chỉ nam)
tôi, tớ, bạn (ngôi thứ nhất)
cô ấy, bà ấy (ngôi 3 chỉ nữ)
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
các cô ấy
她们
/tāmen/
你们
/nǐmen/
他们
/tāmen/
我们
/wǒmen/
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?