
Grade 7- Unit 7- Traffic
Authored by Xuyen Phan
English
1st - 5th Grade
Used 2+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
20 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Bumpy ( adj) /ˈbʌmpi/
Lồi lõm, nhiều ổ gà
Vạch kẻ cho người đi bộ sang đường
Xe cộ, phương tiện giao thông
Luật giao thông
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Distance ( n) /ˈdɪstəns/
Khoảng cách
Lồi lõm, nhiều ổ gà
Vạch kẻ cho người đi bộ sang đường
Xe cộ, phương tiện giao thông
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Fine ( v) /faɪn/
Phạt
Khoảng cách
Lồi lõm, nhiều ổ gà
Vạch kẻ cho người đi bộ sang đường
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Fly ( v) /flaɪ/
Bay, lái máy bay, đi trên máy bay
Phạt
Khoảng cách
Lồi lõm, nhiều ổ gà
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Handlebars ( n) /ˈhændlbɑː(r)z/
Tay lái, ghi đông
Bay, lái máy bay, đi trên máy bay
Phạt
Khoảng cách
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Lane ( n) /leɪn/
Làn đường
Tay lái, ghi đông
Bay, lái máy bay, đi trên máy bay
Phạt
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Obey traffic rules ( ) /əˈbeɪ ˈtræfɪk ruːlz/
Tuân theo luật giao thông
Làn đường
Tay lái, ghi đông
Bay, lái máy bay, đi trên máy bay
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?