
Quiz Từ Vựng Unit2 p2
Authored by Dung Lê
English
10th Grade
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
15 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'bottle' có nghĩa là gì?
hỏng ngưng hoạt động
tính toán
thùng rác
chai
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'bin' có nghĩa là gì?
thùng rác
hóa chất
sự thay đổi
buổi lễ
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'break down' có nghĩa là gì?
hỏng ngưng hoạt động
dấu chân carbon
câu lạc bộ
dọn dẹp
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'calculate' có nghĩa là gì?
tính toán
tạo ra
cắt giảm
thiệt hại
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'carbon footprint' có nghĩa là gì?
dấu chân carbon
hóa chất
nguy hiểm
buổi lễ
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'ceremony' có nghĩa là gì?
sự thay đổi
dọn dẹp
buổi lễ
câu lạc bộ
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'change' có nghĩa là gì?
thu thập
tạo ra
sự thay đổi
hỏng ngưng hoạt động
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?