
SC2 bài 5
Authored by Minh Yến
World Languages
Professional Development
Used 3+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
13 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ '그리고' có nghĩa là gì?
và, đồng thời
tuy nhiên
nhưng
thế nhưng
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là 'thư' trong tiếng Hàn?
엽서
편지
카드
봉투
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ '우편번호' có nghĩa là gì?
bưu kiện
tem
mã bưu chính
địa chỉ
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là 'hỏng hóc' trong tiếng Hàn?
눈싸움
깨지다
고장 나다
무게를 재다
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ '빠른우편' có nghĩa là gì?
bưu thiếp
điện tín nhanh
phong bì
thư đảm bảo
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là 'bưu thiếp' trong tiếng Hàn?
엽서
편지
우표
주소
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là 'cân' trong tiếng Hàn?
무게를 재다
고장 나다
한턱내다
깨지다
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?