
Vocab U1 - G8
Authored by Hương Quỳnh
English
8th Grade
Used 4+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
31 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Kit (n)
Cơ bắp
Thích
Bộ đồ nghề
Giữ dáng
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Bracelet (n)
Sự thăng bằng/ sự cân bằng
Gấp/ gập
Vòng đeo tay
Đồ đan len
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Memory (n)
Cải thiện
Khu nghỉ dưỡng
Trí nhớ, kí ức
Sự sáng tạo
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Fancy (v)
Căm ghét
Mến, thích
Độc ác
Cơ bắp
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Puzzle (n)
Trò chơi câu đố
Vùng thôn quê
Thích hơn
Khu nghỉ dưỡng
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Balance (n)
Vòng đeo tay
Say mê, ham thích
Giữ liên lạc (với ai)
Sự thăng bằng, sự cân bằng
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Crazy (adj)
Căm ghét
Cải thiện
Rất thích, quá say mê
Giữ dáng
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?