
TOEIC C - VOCAB CHECK
Authored by Trúc Dương
English
Professional Development
CCSS covered
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
15 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chọn đáp án phù hợp với nghĩa: Có hiệu lực, còn hạn
Mandatory
Liable for
Commute
Valid
Tags
CCSS.RI.9-10.4
CCSS.RI.9-10.4
CCSS.RI.11-12.4
CCSS.RI.7.4
CCSS.RI.8.4
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chọn nghĩa phù hợp với từ: Rental agency
Cách tiếp cận toàn diện
Công ty (làm dịch vụ) cho thuê
Bản tin giao thông
Bằng lái xe
Tags
CCSS.RI.9-10.4
CCSS.RI.9-10.4
CCSS.RI.11-12.4
CCSS.RI.7.4
CCSS.RI.8.4
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chọn nghĩa phù hợp với từ: Coincide with
Bảo hiểm va chạm
Bắt buộc
Bản tin giao thông
Trùng hợp, xảy ra cùng lúc
Tags
CCSS.RI.9-10.4
CCSS.RI.9-10.4
CCSS.RI.11-12.4
CCSS.RI.7.4
CCSS.RI.8.4
4.
OPEN ENDED QUESTION
1 min • 1 pt
Điền đáp án phù hợp với nghĩa: Di chuyển, đi làm
Evaluate responses using AI:
OFF
Tags
CCSS.L.1.6
CCSS.L.3.6
CCSS.L.K.5A
5.
OPEN ENDED QUESTION
1 min • 1 pt
Điền đáp án phù hợp với nghĩa: Hết, không còn
Evaluate responses using AI:
OFF
Tags
CCSS.L.11-12.2B
CCSS.L.6.2B
CCSS.L.7.2B
CCSS.L.8.2C
CCSS.L.9-10.1.C
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chọn nghĩa phù hợp của từ: Monument
Tiền (vé) xe buýt
Phòng thượng hạng
Đài tưởng niệm
Nhân viên khuân vác hành lý
Tags
CCSS.RI.9-10.4
CCSS.RI.9-10.4
CCSS.RI.11-12.4
CCSS.RI.7.4
CCSS.RI.8.4
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chọn từ phù hợp với nghĩa: Thông thường, bình thường
Bellboy
Ordinary
Advanced
Itinerary (n)
Tags
CCSS.RI.9-10.4
CCSS.RI.9-10.4
CCSS.RI.11-12.4
CCSS.RI.7.4
CCSS.RI.8.4
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?