HYQ TL

HYQ TL

12th Grade

67 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

いろどり入門の言葉第10課

いろどり入門の言葉第10課

1st Grade - University

69 Qs

006 礼之用 和为贵

006 礼之用 和为贵

9th Grade - University

64 Qs

HSK 3 Vocabularies 练习1

HSK 3 Vocabularies 练习1

12th Grade

68 Qs

JFT A2

JFT A2

12th Grade

65 Qs

AP Kanji vocab #241-250

AP Kanji vocab #241-250

12th Grade

63 Qs

PENILAIAN EKSKUL HSK 3 NOV 2023

PENILAIAN EKSKUL HSK 3 NOV 2023

9th - 12th Grade

63 Qs

いろどり入門の言葉第9課

いろどり入門の言葉第9課

1st Grade - University

68 Qs

La Unidad 4

La Unidad 4

7th - 12th Grade

63 Qs

HYQ TL

HYQ TL

Assessment

Quiz

World Languages

12th Grade

Practice Problem

Hard

Created by

Annie Conor

Used 1+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

67 questions

Show all answers

1.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

“村、轮、准、困” 这一组字的韵母相同,都是"……"。

Answer explanation

/ 1.“Cūn, lún, zhǔn, kùn” zhè yī zǔ zì de yùnmǔ xiāngtóng, dōu shì 。。。/

Nhóm từ này có vần và đuôi giống nhau, đều là ...

2.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

中国的陆地面积约……平方公里。

Answer explanation

1.中国的陆地面积约960万平方公里。

/ 1. Zhōngguó de lùdì miànjī yuē 960 wàn píngfāng gōnglǐ. /

1. Diện tích đất liền của Trung Quốc là khoảng 9,6 triệu km2.

3.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

形声字 "驱" 和 "驶" 的形旁都是 "……",声旁分别是 "……" 和 "……"。

Answer explanation

  1. 3。形声字 “驱” 和 “驶” 的形旁都是 ”马“,声旁分别是 “区” 和 “史”

  2. / 3. Xíngshēng zì “qū” hé “shǐ” de xíng páng dōu shì” mǎ “, shēng páng fēnbié shì “qū” hé “shǐ” /

3. Các ký tự phiên âm "驱" và "驶" đều có dạng "马" bên cạnh và các ký tự phiên âm "区" và "史" tương ứng.

4.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

中国首都北京所在时区(东8时区)的标准时为全中国统一时间,称为……。

Answer explanation

4. 中国首都北京所在时区(东8时区)的标准时为全中国统一时间,称为 北京时间

/ Zhōngguó shǒudū běijīng suǒzài shíqū (dōng 8 shíqū) de biāozhǔnshí wèi quán zhōngguó tǒngyī shíjiān, chēng wèi běijīng shíjiān /

Giờ chuẩn ở múi giờ nơi Bắc Kinh, thủ đô của Trung Quốc tọa lạc (múi giờ số 8 phía Đông) là giờ thống nhất trên toàn Trung Quốc, gọi là giờ Bắc Kinh

5.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

"吹、成、齿、处"这一组字的声母相同,都是"……"。

Answer explanation

/ 5.“Chuī, chéng, chǐ, chù” zhè yī zǔ zì de shēngmǔ xiāngtóng, dōu shì “……” /

5. Các phụ âm đầu của nhóm từ “Chuī, chéng, chǐ, chù” đều giống nhau, đều là “…”

6.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

中国有34个省级行政区,包括23个省,。。。个自治区、。。。个直辖市、。。。个特别行政区。

Answer explanation

中国有34个省级行政区,包括23个省,5个自治区,4 个直辖市,2 个特别行政区

/ Zhōngguó yǒu 34 gè shěng jí xíngzhèngqū, bāokuò 23 gè shěng,5 gè zìzhìqū,4 gè zhíxiáshì,2 gè tèbié xíngzhèngqū /

Trung Quốc có 34 khu hành chính cấp tỉnh, trong đó có 23 tỉnh, 5 khu tự trị, 4 thành phố trực thuộc trung ương và 2 khu hành chính đặc biệt.

7.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

"壮、丽、世、界"这一组字的声调相同,都是……。

Answer explanation

/ 7.“Zhuàng, lì, shì, jiè” zhè yī zǔ zì de shēng tiáo xiàng tóng, dōu shì dì sì shēng /

Các chữ “Zhuàng, lì, shì, jiè” có cùng thanh điệu, đó là thanh thứ tư

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?