
Primary i-Dictionary 1- Adjectives
Authored by Nam Le
English
1st - 5th Grade
Used 5+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
26 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Closed (adj) /kləʊzd/
Trạng thái đóng
Cũ, già
Buồn
Màu trắng
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Black (adj) /blæk/
Màu đen
Trạng thái đóng
Cũ, già
Buồn
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Happy (adj) /ˈhæpi/
Hạnh phúc, vui vẻ
Màu đen
Trạng thái đóng
Cũ, già
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Angry (adj) /ˈæŋɡri/
Giận, tức giận
Hạnh phúc, vui vẻ
Màu đen
Trạng thái đóng
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Beautiful (adj) /ˈbjuːtɪfl/
Xinh đẹp (dùng cho nữ)
Giận, tức giận
Hạnh phúc, vui vẻ
Màu đen
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Brown (adj) /braʊn/
Màu nâu
Xinh đẹp (dùng cho nữ)
Giận, tức giận
Hạnh phúc, vui vẻ
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Green (adj) /ɡriːn/
Màu xanh lá cây
Màu nâu
Xinh đẹp (dùng cho nữ)
Giận, tức giận
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?