
ôn tập từ vựng
Authored by Châu Thị Ngọc Diệu undefined
Others
KG
Used 4+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
10 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
바리스타 nghĩa tiếng Việt là gì?
Chuyên gia chăm sóc da
Quản lý khách sạn
Nhân viên pha chế cà phê
Doanh nhân
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Xem hình ảnh chọn câu trả lời đúng
포로게이어
프루게이머
프로게이머
프로계이머
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Từ vựng ngành xây dựng tiếng Hàn là gì?
제조업
직업
걸설업
건설업
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
공인회계사 nghĩa tiếng Việt là gì?
Kế toán viên
Kiểm toán viên được công nhận
Nhân viên thu thuế
Nhân viên thu ngân
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Nhìn hình ảnh đoàn ngành nghề ( IT전문가)
Nhân viên sửa máy tính
Chuyên gia IT
Kiểm toán viên
Doanh nhân
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Từ vựng ngành du lịch tiếng Hàn là gì ?
광공업
공무업
관광업
공광업
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
이것은 무슨 직업입니까?
연구원
소믈리에
바리스타
피부과지사
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?