
KTTV BÀI 1 - THTH 2
Authored by linh nguyễn
World Languages
University
Used 3+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
10 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
Chọn nghĩa đúng cho các từ sau:
남편 - 아내 - 선배
Vợ - Chồng - tiền bối
Chồng - vợ - tiền bối
Vợ - Chồng - hậu bối
Vợ - Chồng - cấp dưới
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
Chọn nghĩa đúng cho các từ sau:
상사 - 부하 - 손님
Cấp trên - khách - cấp dưới
Cấp trên - khách - chủ
Cấp trên - cấp dưới - khách
Cấp trên - chủ - cấp dưới
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
Chọn nghĩa đúng cho các từ sau:
giới thiệu - mời
초대하다 - 소개하다
초대 받다 - 소개하다
소개하다 - 초대하다
초대하다 - 소개 받
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
Chọn nghĩa đúng cho câu sau:
실례하겠습니다
Xin lỗi, làm phiền ...
Xin lỗi đã làm phiền
Xin lỗi rất nhiều
Tôi sẽ ăn ngon
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
Hãy chọn đáp đúng cho câu hỏi dưới đây:
시간이 있을 때 뭐 해요?
시간이 없을 때 축구해요
시간이 있을 때 축구해요
시간이 있을 때 해요
시간이 없을 때 일을 많이 해요
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
Hãy chọn đáp đúng cho câu hỏi dưới đây:
이거 누구의 가방이에요?
아니요, 제 가방이에요
제 오빠의 가방이에요
가방의 제 오빠예요
가방 없어요
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
Hãy chọn đáp án dịch đúng câu sau đây:
문을 닫아 주세요
Hãy mở cửa giúp tôi
hãy đóng cửa giúp tôi
Tôi sẽ mở cửa giúp
Tôi sẽ giúp đóng cửa
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?