75 từ t3

75 từ t3

12th Grade

75 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

G12.Unit 5.Vocab.The world of work

G12.Unit 5.Vocab.The world of work

12th Grade

80 Qs

Unit 5 Grade 12 Old

Unit 5 Grade 12 Old

12th Grade

71 Qs

TIC 2ºBACH

TIC 2ºBACH

KG - 12th Grade

78 Qs

Tiếng anh cuối kì 1

Tiếng anh cuối kì 1

12th Grade

80 Qs

翰林七上 單字-U4

翰林七上 單字-U4

7th Grade - University

70 Qs

CD 57

CD 57

4th Grade - University

74 Qs

Professional Communications Final Exam Review

Professional Communications Final Exam Review

9th - 12th Grade

80 Qs

Passive voices

Passive voices

5th Grade - University

77 Qs

75 từ t3

75 từ t3

Assessment

Quiz

English

12th Grade

Easy

Created by

Hằng Thu

Used 2+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

75 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

shortlist

(n.v) lọt vào danh sách
(adj., v.) hoàn thành, xong; có đầy đủ tài năng, hoàn hảo, được giáo dục.
(v) thích nghi, thích ứng
(v) xen vào, can thiệp

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

salary

(n) lương tháng
(n.) người tiên phong, người đi đầu
(v) nhận làm con nuôi; chấp nhận, tiếp thu
(v) thích nghi, thích ứng

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

wage

(n) tiền công; lương (trả theo giờ làm việc)
(v) được công nhận
(phr.v) tiếp quản, đảm nhận, chiếm đoạt
(v) thành lập

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

make a profit

(v) tạo ra lợi nhuận
(n) sự cống hiến cho
(v) buộc tội ai
(v) tận tuỵ, bị giam giữ

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

goods

(n) của cải, tài sản, hàng hóa
(v) tận tụy, tận tâm
(idm) làm tấm gương sáng
(v) tận tâm, cống hiến cho

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

permanent

(adj) lâu dài
(adj) đáng kính trọng, đúng đắn
(n) nhà yêu nước
(v) quan sát, theo dõi

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

commute

(v) đi lại, di chuyển
(adj) lễ phép, bày tỏ sự kính trọng, tôn kính (mô tả hành động, sự việc)
(n) chủ nghĩa yêu nước
(v) phân biệt

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?