Search Header Logo

Untitled Quiz

Authored by Yến Lương

World Languages

Professional Development

Used 1+ times

Untitled Quiz
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

10 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

Từ nào dưới đây có nghĩa là 'học tập'?

学习

导游

打工

前天

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào dưới đây có nghĩa là 'làm công; làm thêm; làm việc; làm bán thời gian'?

组织

打工

收集

导游

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào dưới đây có nghĩa là 'nghiên cứu sinh; cao học (người học sau khi tốt nghiệp đại học)'?

商量

假期

研究生

打工

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào dưới đây có nghĩa là 'tận dụng; tận dụng; áp dụng; dùng'?

假期

利用

风光

商量

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào dưới đây có nghĩa là 'cố hương; quê hương; quê nhà, quê quán; nơi chôn nhau cắt rốn'?

故乡

商量

组织

帮助

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào dưới đây có nghĩa là 'thảo luận; trao đổi ý kiến; thương lượng'?

商量

组织

帮助

利用

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào dưới đây có nghĩa là 'người hướng dẫn du lịch; người dẫn đường'?

打工

导游

组织

商量

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?