
Tieng Trung buoi 2
Authored by Việt Nguyễn
English
9th Grade
Used 2+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
21 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
明天见:míngtiān jiàn
ngày mai gặp
ngày mai
hôm nay
tạm biệt
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
老师好:Lǎoshī hǎo
chào thầy giáo
chào sếp
chào bạn
ngày mai gặp
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
你是老师吗?
bạn là thầy giáo à
Nǐ shì lǎoshī ma
Nǐ shì xuéshēng ma
Nǐ shì yīshēng ma
Nǐ shì hùshì ma
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Tôi không là giáo viên, tôi là học sinh
Wǒ bùshì xuéshēng, wǒ shì lǎoshī
Wǒ bùshì lǎoshī, wǒ shì xuéshēng
Wǒ bùshì yīshēng, wǒ shì xuéshēng
Wǒ bùshì yīshēng, wǒ shì lǎoshī
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Iphone
苹果手机
píngguǒ shǒujī
香蕉手机
Xiāngjiāo shǒujī
葡萄手机
pútao shǒujī
西红柿手机
Xīhóngshì shǒujī
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
昨天她买了一个苹果手机送给我。我对她说“谢谢你”。她说:“别客气”
Zuótiān tā mǎile yīgè píngguǒ shǒujī sòng gěi wǒ. Wǒ duì tā shuō “xièxiè nǐ”. Tā shuō:“____”
Hôm qua cô ấy đã mua một chiếc iPhone cho tôi. Tôi nói "cảm ơn" với cô ấy. Cô ấy nói: "Không có gì"
bù kèqì
bù kěqì
bù kěqī
bù kèqī
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
明天我们见面吧
Míngtiān wǒmen ______ ba
Ngày mai chúng ta gặp nhau nhé
jiànmiàn
jiànmiǎn
jiānmiàn
jiànmián
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?