Unit 4: ASEAN and Vietnam

Unit 4: ASEAN and Vietnam

10th Grade

55 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Reading Comprehension Questions

Reading Comprehension Questions

6th - 12th Grade

50 Qs

passive voice

passive voice

10th Grade

56 Qs

Remidi Kelas 10 SMK Fadlun Nafis Semester Gasal

Remidi Kelas 10 SMK Fadlun Nafis Semester Gasal

10th Grade

50 Qs

Romeo & Juliet Acts IV and V

Romeo & Juliet Acts IV and V

8th - 10th Grade

50 Qs

TEST

TEST

10th Grade

50 Qs

[REVIEW] ESSAY STRUCTURE (Th.S / T.S / S.S)

[REVIEW] ESSAY STRUCTURE (Th.S / T.S / S.S)

9th - 12th Grade

50 Qs

school quiz

school quiz

9th - 12th Grade

60 Qs

E6 IOE 1

E6 IOE 1

6th Grade - University

60 Qs

Unit 4: ASEAN and Vietnam

Unit 4: ASEAN and Vietnam

Assessment

Quiz

English

10th Grade

Practice Problem

Medium

Created by

Minh Hà

Used 20+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

55 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Đâu là nghĩa tiếng Việt của từ "representative"?

(n) Người đại diện

(v) Đại diện

(adj) Mang tính trình bày

(n) Sự đại diện

Answer explanation

represent (v): đại diện

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Đâu là từ tiếng Việt cho "communication"?

(n) Sự giao tiếp

(v) Liên lạc

(adj) Truyền thông

(n) Sự truyền đạt

Answer explanation

communicate (v): giao tiếp

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn từ tiếng Việt đúng cho "technology"?

(n) Công nghệ

(v) Kỹ thuật

(adj) Khoa học

(n) Sự tiến bộ

Answer explanation

Science (n): khoa học

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Đâu là nghĩa tiếng Việt của từ "innovation"?

(n) Sự đổi mới

(v) Phát minh

(adj) Sáng tạo

(n) Sự sáng tạo

Answer explanation

Creation (n): Sự sáng tạo

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn từ tiếng Việt đúng cho "development"?

(v) Phát triển

(v) Xây dựng

(adj) Mang tính tiến bộ

(n) Sự phát triển

Answer explanation

development = enhancement

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Đâu là nghĩa tiếng Việt của từ "management"?

(n) Người quản lý

(v) Điều hành

(adj) Mang tính quản lý

(n) Sự quản lý

Answer explanation

manage (v): quản lý

manager (n): người quản lý

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn từ tiếng Việt đúng cho "organization"?

(n) Tổ chức

(v) Sắp xếp

(adj) Mang tính tổ chức

(n) Sự tổ chức

Answer explanation

organise (v): tổ chức

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy

Already have an account?