Search Header Logo

ÔN TẬP BUỔI 19

Authored by Linh Ái

World Languages

5th Grade

Used 1+ times

ÔN TẬP BUỔI 19
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

10 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Tớ biết nấu cơm

tiếng Trung là:

我会做饭

Wǒ huì zuò fàn

我知道做饭

Wǒ zhīdào zuò fàn

我知道饭

Wǒ zhīdào fàn

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Xin hỏi Nhà vệ sinh ở đâu

tiếng Trung là

 

请问大便在哪儿?

Qǐngwèn dàbiàn zài nǎr?

请问厕所在哪儿?

Qǐngwèn cèsuǒ zài nǎr?

想问厕所在哪儿?

Xiǎng wèn cèsuǒ zài nǎ'er?

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Tôi biết nhảy

tiếng Trung là

我跳舞

Wǒ tiàowǔ

我知道跳舞

Wǒ zhīdào tiàowǔ


我会跳舞

Wǒ huì tiàowǔ

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Phiên âm của từ 明天 là:

míngtiān

Péngyǒu

Zuótiān

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Phiên âm của từ 时间 là:

xiànzài
shíjiān
dejiān
zuótiān

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

你自己做吧

Nǐ zìjǐ zuò ba

Có nghĩa là:

Bạn tự làm đi
Bạn ngồi đi
Bản thân bạn đi

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Sau khi tan học, tôi về nhà

Tiếng Trung nói thế nào:

下课以后,我回家

Xiàkè yǐhòu, wǒ huí jiā

 

以后下课,我回家

yǐhòu Xiàkè, wǒ huí jiā

下以后课,我回家

Xià yǐhòu kè, wǒ huí jiā

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?

Discover more resources for World Languages