Từ vựng Movers

Từ vựng Movers

1st - 5th Grade

128 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

F&F2 - U3+4

F&F2 - U3+4

2nd Grade

133 Qs

tiếng anh giữa kì 2 lớp 11

tiếng anh giữa kì 2 lớp 11

3rd Grade

125 Qs

FAMILY AND FRIENDS 3 - HK1

FAMILY AND FRIENDS 3 - HK1

3rd Grade

133 Qs

Class 5A

Class 5A

1st - 5th Grade

124 Qs

trái nghĩa _ phần 2 | grade 12

trái nghĩa _ phần 2 | grade 12

1st Grade

125 Qs

quizizz 3rd

quizizz 3rd

3rd Grade

127 Qs

Giai-Thuat

Giai-Thuat

1st Grade

125 Qs

Đấu trường tục ngữ, thành ngữ 3

Đấu trường tục ngữ, thành ngữ 3

1st Grade

128 Qs

Từ vựng Movers

Từ vựng Movers

Assessment

Quiz

English

1st - 5th Grade

Practice Problem

Easy

Created by

Tran Dung

Used 4+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

128 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

CD

đĩa CD
trang mạng
tin nhắn, nhắn tin
nhảy dây

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Coffee

cà phê
đĩa CD
trang mạng
tin nhắn, nhắn tin

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Coat

áo khoác (dài)
cà phê
đĩa CD
trang mạng

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Countryside

nông thôn
áo khoác (dài)
cà phê
đĩa CD

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Hospital

bệnh viện
nông thôn
áo khoác (dài)
cà phê

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Internet

mạng
bệnh viện
nông thôn
áo khoác (dài)

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Film/movie

phim
mạng
bệnh viện
nông thôn

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy

Already have an account?