Search Header Logo

Cambridge 15 - Test 1 - Part 3

Authored by Harry Vinh

Other

Professional Development

Used 6+ times

Cambridge 15 - Test 1 - Part 3
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

48 questions

Show all answers

1.

MATCH QUESTION

45 sec • 5 pts

Nối các từ sau với từ đồng nghĩa của nó

outgoing

ích kỷ

independent

tìm kiếm sự chú ý

selfish

độc lập/tự lập

attention-seeking

hướng ngoại

introverted

hướng nội

2.

MATCH QUESTION

45 sec • 5 pts

Nối các từ sau với từ đồng nghĩa của nó

outgoing

ích kỷ

caring

hướng nội

introverted

hướng ngoại

selfish

dễ hợp tác

co-operative

quan tâm đến người khác/tốt bụng

3.

MATCH QUESTION

45 sec • 5 pts

Nối các từ sau với từ đồng nghĩa của nó

selfish

ích kỷ

competitive

cạnh tranh

caring

tìm kiếm sự chú ý

attention-seeking

dễ hợp tác

co-operative

quan tâm đến người khác/tốt bụng

4.

FILL IN THE BLANK QUESTION

20 sec • 3 pts

Con cả = The ... child

(1 từ bắt đầu bằng chữ "e")

5.

FILL IN THE BLANK QUESTION

20 sec • 3 pts

một đứa con giữa

= a ... child

(1 từ bắt đầu bằng chữ "m")

6.

FILL IN THE BLANK QUESTION

20 sec • 3 pts

một cặp song sinh

= a ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "t")

7.

FILL IN THE BLANK QUESTION

20 sec • 3 pts

một đứa con duy nhất / con một

= an ... child

(1 từ bắt đầu bằng chữ "o")

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?